TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nichtswisser

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nichtswissers

der Nichtswisser nghĩa là ếch ngồi đáy giếng.

Nghĩa của Nichtswisser

Danh từ · giống đực

  1. Ếch ngồi đáy giếng.

Biến cách của Nichtswisser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nichtswisserdie Nichtswisser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nichtswissersder Nichtswisser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nichtswisserden Nichtswissern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nichtswisserdie Nichtswisser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nichtswisser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignoramus

Câu hỏi thường gặp

Nichtswisser nghĩa là gì?

Nichtswisser (danh từ) nghĩa là ếch ngồi đáy giếng.

Nichtswisser là der, die hay das?

Nichtswisser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nichtswisser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.