TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nigger

danh từ giống đực
/ˈnɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Niggers

der Nigger nghĩa là mọi đen.

Nghĩa của Nigger

Danh từ · giống đực

  1. Mọi đen.

Biến cách của Nigger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Niggerdie Nigger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Niggersder Nigger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Niggerden Niggern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Niggerdie Nigger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nigger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nigger (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Nigger nghĩa là gì?

Nigger (danh từ) nghĩa là mọi đen.

Nigger là der, die hay das?

Nigger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nigger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.