TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Noten

danh từ giống cái
/ˈnoːtn̩/ giọng máy của trình duyệt

die Noten nghĩa là tổng phổ.

Nghĩa của Noten

Danh từ · giống cái

  1. Tổng phổ.

Họ từ của Noten

Câu ví dụ với Noten

  • Ich hatte nie gute Noten in Mathematik. Điểm toán của tôi không bao giờ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4717365
  • Maria ist hübscher als Elke und bekommt auch bessere Noten. Mary vừa xinh hơn lại đạt điểm cao hơn Alice. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6477118
  • Du bekommst nur schlechte Noten, weil du in der Stunde nicht aufpasst. Bạn chỉ bị điểm kém vì không chú ý trên lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music (sheet music, written music)

Câu hỏi thường gặp

Noten nghĩa là gì?

Noten (danh từ) nghĩa là tổng phổ.

Noten là der, die hay das?

Noten là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Noten).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.