die Notenbank
số nhiều: die Notenbanken · sinh cách: der Notenbank
die Notenbank nghĩa là ngân hàng trung ương.
Nghĩa của Notenbank
Danh từ · giống cái
- Ngân hàng trung ương.
Biến cách của Notenbank (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Notenbank | die Notenbanken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Notenbank | der Notenbanken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Notenbank | den Notenbanken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Notenbank | die Notenbanken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Notenbank
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ central bank
Câu hỏi thường gặp
Notenbank nghĩa là gì?
Notenbank (danh từ) nghĩa là ngân hàng trung ương.
Notenbank là der, die hay das?
Notenbank là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Notenbank); số nhiều: die Notenbanken.