TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Notenbank

danh từ giống cái
/ˈnoːtn̩baŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Notenbanken · sinh cách: der Notenbank

die Notenbank nghĩa là ngân hàng trung ương.

Nghĩa của Notenbank

Danh từ · giống cái

  1. Ngân hàng trung ương.

Biến cách của Notenbank (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Notenbankdie Notenbanken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Notenbankder Notenbanken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Notenbankden Notenbanken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Notenbankdie Notenbanken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Notenbank

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ central bank

Câu hỏi thường gặp

Notenbank nghĩa là gì?

Notenbank (danh từ) nghĩa là ngân hàng trung ương.

Notenbank là der, die hay das?

Notenbank là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Notenbank); số nhiều: die Notenbanken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.