TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Observatorium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Observatorien · sinh cách: des Observatoriums

das Observatorium nghĩa là đài thiên văn.

Nghĩa của Observatorium

Danh từ · giống trung

  1. Đài thiên văn.

Biến cách của Observatorium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Observatoriumdie Observatorien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Observatoriumsder Observatorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Observatoriumden Observatorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Observatoriumdie Observatorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Observatorium

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ observatory

Câu hỏi thường gặp

Observatorium nghĩa là gì?

Observatorium (danh từ) nghĩa là đài thiên văn.

Observatorium là der, die hay das?

Observatorium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Observatorium); số nhiều: die Observatorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.