TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Obstwiese

danh từ giống cái
/ˈoːpstˌviːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Obstwiesen · sinh cách: der Obstwiese

die Obstwiese nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.

Nghĩa của Obstwiese

Danh từ · giống cái

  1. Vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.

Biến cách của Obstwiese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Obstwiesedie Obstwiesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Obstwieseder Obstwiesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Obstwieseden Obstwiesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Obstwiesedie Obstwiesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Obstwiese

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchard (meadow)

Câu hỏi thường gặp

Obstwiese nghĩa là gì?

Obstwiese (danh từ) nghĩa là vườn cây ăn trái, vườn cây ăn quả.

Obstwiese là der, die hay das?

Obstwiese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Obstwiese); số nhiều: die Obstwiesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.