TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Offensive

danh từ giống cái
/ˌɔfn̩ˈziːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Offensiven · sinh cách: der Offensive

die Offensive nghĩa là sự tấn công.

Nghĩa của Offensive

Danh từ · giống cái

  1. Sự tấn công.

Biến cách của Offensive (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Offensivedie Offensiven
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Offensiveder Offensiven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Offensiveden Offensiven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Offensivedie Offensiven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Offensive

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offensive (posture of attacking or being able to attack); attack, offensive

Câu hỏi thường gặp

Offensive nghĩa là gì?

Offensive (danh từ) nghĩa là sự tấn công.

Offensive là der, die hay das?

Offensive là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Offensive); số nhiều: die Offensiven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.