TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ohrstöpsel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ohrstöpsels

der Ohrstöpsel nghĩa là nút tai, bịt tai.

Nghĩa của Ohrstöpsel

Danh từ · giống đực

  1. Nút tai, bịt tai.

Biến cách của Ohrstöpsel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ohrstöpseldie Ohrstöpsel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ohrstöpselsder Ohrstöpsel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ohrstöpselden Ohrstöpseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ohrstöpseldie Ohrstöpsel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ohrstöpsel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earplug

Câu hỏi thường gặp

Ohrstöpsel nghĩa là gì?

Ohrstöpsel (danh từ) nghĩa là nút tai, bịt tai.

Ohrstöpsel là der, die hay das?

Ohrstöpsel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ohrstöpsel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.