das Omelett
số nhiều: die Omelette · sinh cách: des Omelettes
das Omelett nghĩa là trứng đổ chả, trứng tráng, trứng ốp lết.
Nghĩa của Omelett
Danh từ · giống trung
- Trứng đổ chả, trứng tráng, trứng ốp lết.
Biến cách của Omelett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Omelett | die Omelette |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Omelettes | der Omelette |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Omelett | den Omeletten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Omelett | die Omelette |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Omelett
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ omelette
Câu hỏi thường gặp
Omelett nghĩa là gì?
Omelett (danh từ) nghĩa là trứng đổ chả, trứng tráng, trứng ốp lết.
Omelett là der, die hay das?
Omelett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Omelett); số nhiều: die Omelette.