TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Operateur

danh từ giống đực
/ɔˌpəʁaˈtøːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Operateure · sinh cách: des Operateurs

der Operateur nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

Nghĩa của Operateur

Danh từ · giống đực

  1. Bác sĩ phẫu thuật.

Biến cách của Operateur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Operateurdie Operateure
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Operateursder Operateure
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Operateurden Operateuren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Operateurdie Operateure

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Operateur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A doctor who directly operates on patients, such as a surgeon.; A photographer.

Câu hỏi thường gặp

Operateur nghĩa là gì?

Operateur (danh từ) nghĩa là bác sĩ phẫu thuật.

Operateur là der, die hay das?

Operateur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Operateur); số nhiều: die Operateure.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.