das Opossum
số nhiều: die Opossums · sinh cách: des Opossums
das Opossum nghĩa là ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.
Nghĩa của Opossum
Danh từ · giống trung
- Ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.
Biến cách của Opossum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Opossum | die Opossums |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Opossums | der Opossums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Opossum | den Opossums |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Opossum | die Opossums |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Opossum
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an opossum of the genus Didelphis; Virginia opossum, the North American opossum; synonym of Beutelratte (“any opossum”)
Câu hỏi thường gặp
Opossum nghĩa là gì?
Opossum (danh từ) nghĩa là ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.
Opossum là der, die hay das?
Opossum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Opossum); số nhiều: die Opossums.