TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Orthogon

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Orthogone · sinh cách: des Orthogons

das Orthogon nghĩa là hình chữ nhật.

Nghĩa của Orthogon

Danh từ · giống trung

  1. Hình chữ nhật.

Biến cách của Orthogon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Orthogondie Orthogone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Orthogonsder Orthogone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Orthogonden Orthogonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Orthogondie Orthogone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Orthogon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectangle

Câu hỏi thường gặp

Orthogon nghĩa là gì?

Orthogon (danh từ) nghĩa là hình chữ nhật.

Orthogon là der, die hay das?

Orthogon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Orthogon); số nhiều: die Orthogone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.