TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Päonie

danh từ giống cái
/pɛ.oˈniː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Päonien · sinh cách: der Päonie

die Päonie nghĩa là mẫu đơn.

Nghĩa của Päonie

Danh từ · giống cái

  1. Mẫu đơn.

Biến cách của Päonie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Päoniedie Päonien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Päonieder Päonien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Päonieden Päonien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Päoniedie Päonien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Päonie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peony

Câu hỏi thường gặp

Päonie nghĩa là gì?

Päonie (danh từ) nghĩa là mẫu đơn.

Päonie là der, die hay das?

Päonie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Päonie); số nhiều: die Päonien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.