das Paläolithikum
sinh cách: des Paläolithikums
das Paläolithikum nghĩa là đá cũ.
Nghĩa của Paläolithikum
Danh từ · giống trung
- Đá cũ.
Biến cách của Paläolithikum (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Paläolithikum |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paläolithikums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Paläolithikum |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Paläolithikum |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Paläolithikum
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Paleolithic, Old Stone Age
Câu hỏi thường gặp
Paläolithikum nghĩa là gì?
Paläolithikum (danh từ) nghĩa là đá cũ.
Paläolithikum là der, die hay das?
Paläolithikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Paläolithikum).