das Pankreas
số nhiều: die Pankreaten · sinh cách: des Pankreas
das Pankreas nghĩa là tụy, lá mía.
Nghĩa của Pankreas
Danh từ · giống trung
- Tụy, lá mía.
Biến cách của Pankreas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pankreas | die Pankreaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pankreas | der Pankreaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pankreas | den Pankreaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pankreas | die Pankreaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pankreas
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pancreas
Câu hỏi thường gặp
Pankreas nghĩa là gì?
Pankreas (danh từ) nghĩa là tụy, lá mía.
Pankreas là der, die hay das?
Pankreas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pankreas); số nhiều: die Pankreaten.