die Paralyse
số nhiều: die Paralysen · sinh cách: der Paralyse
die Paralyse nghĩa là liệt.
Nghĩa của Paralyse
Danh từ · giống cái
- Liệt.
Biến cách của Paralyse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Paralyse | die Paralysen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Paralyse | der Paralysen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Paralyse | den Paralysen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Paralyse | die Paralysen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Paralyse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paralysis (loss of muscle control)
Câu hỏi thường gặp
Paralyse nghĩa là gì?
Paralyse (danh từ) nghĩa là liệt.
Paralyse là der, die hay das?
Paralyse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paralyse); số nhiều: die Paralysen.