TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Paralyse

danh từ giống cái
/ˌpaʁaˈlyːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Paralysen · sinh cách: der Paralyse

die Paralyse nghĩa là liệt.

Nghĩa của Paralyse

Danh từ · giống cái

  1. Liệt.

Biến cách của Paralyse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Paralysedie Paralysen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Paralyseder Paralysen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Paralyseden Paralysen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Paralysedie Paralysen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Paralyse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paralysis (loss of muscle control)

Câu hỏi thường gặp

Paralyse nghĩa là gì?

Paralyse (danh từ) nghĩa là liệt.

Paralyse là der, die hay das?

Paralyse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paralyse); số nhiều: die Paralysen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.