TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Partezettel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Partezettels

der Partezettel nghĩa là cáo phó.

Nghĩa của Partezettel

Danh từ · giống đực

  1. Áo Cáo phó.

Biến cách của Partezettel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Partezetteldie Partezettel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Partezettelsder Partezettel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Partezettelden Partezetteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Partezetteldie Partezettel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Partezettel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obituary

Câu hỏi thường gặp

Partezettel nghĩa là gì?

Partezettel (danh từ) nghĩa là cáo phó.

Partezettel là der, die hay das?

Partezettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Partezettel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.