TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Todesanzeige

danh từ giống cái
/ˈtoːdəsˌʔant͡saɪ̯ɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Todesanzeigen · sinh cách: der Todesanzeige

die Todesanzeige nghĩa là cáo phó.

Nghĩa của Todesanzeige

Danh từ · giống cái

  1. Cáo phó.

Biến cách của Todesanzeige (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Todesanzeigedie Todesanzeigen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Todesanzeigeder Todesanzeigen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Todesanzeigeden Todesanzeigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Todesanzeigedie Todesanzeigen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Todesanzeige

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obituary

Câu hỏi thường gặp

Todesanzeige nghĩa là gì?

Todesanzeige (danh từ) nghĩa là cáo phó.

Todesanzeige là der, die hay das?

Todesanzeige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Todesanzeige); số nhiều: die Todesanzeigen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.