die Todesanzeige
số nhiều: die Todesanzeigen · sinh cách: der Todesanzeige
die Todesanzeige nghĩa là cáo phó.
Nghĩa của Todesanzeige
Danh từ · giống cái
- Cáo phó.
Biến cách của Todesanzeige (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Todesanzeige | die Todesanzeigen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Todesanzeige | der Todesanzeigen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Todesanzeige | den Todesanzeigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Todesanzeige | die Todesanzeigen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Todesanzeige
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obituary
Câu hỏi thường gặp
Todesanzeige nghĩa là gì?
Todesanzeige (danh từ) nghĩa là cáo phó.
Todesanzeige là der, die hay das?
Todesanzeige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Todesanzeige); số nhiều: die Todesanzeigen.