TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Paschtu

giọng máy của trình duyệt

Paschtu nghĩa là tiếng pashtun.

Nghĩa của Paschtu

Danh từ riêng

  1. Tiếng pashtun.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Paschtu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pashto (language mainly spoken in Afghanistan)

Câu hỏi thường gặp

Paschtu nghĩa là gì?

Paschtu (danh từ riêng) nghĩa là tiếng pashtun.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.