das Perihel
số nhiều: die Perihele · sinh cách: des Perihels
das Perihel nghĩa là điểm cận nhật.
Nghĩa của Perihel
Danh từ · giống trung
- Điểm cận nhật.
Biến cách của Perihel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Perihel | die Perihele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Perihels | der Perihele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Perihel | den Perihelen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Perihel | die Perihele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Perihel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perihelion
Câu hỏi thường gặp
Perihel nghĩa là gì?
Perihel (danh từ) nghĩa là điểm cận nhật.
Perihel là der, die hay das?
Perihel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Perihel); số nhiều: die Perihele.