das Personal
số nhiều: die Personale · sinh cách: des Personals
das Personal nghĩa là nhân viên.
Nghĩa của Personal
Danh từ · giống trung
- Nhân viên.
Biến cách của Personal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Personal | die Personale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Personals | der Personale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Personal | den Personalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Personal | die Personale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Personal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ staff, personnel, employees
- Tính từ personal
Câu hỏi thường gặp
Personal nghĩa là gì?
Personal (danh từ) nghĩa là nhân viên.
Personal là der, die hay das?
Personal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Personal); số nhiều: die Personale.