TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Personal

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁzoˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Personale · sinh cách: des Personals

das Personal nghĩa là nhân viên.

Nghĩa của Personal

Danh từ · giống trung

  1. Nhân viên.

Biến cách của Personal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Personaldie Personale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Personalsder Personale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Personalden Personalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Personaldie Personale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Personal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staff, personnel, employees
  • Tính từ personal

Câu hỏi thường gặp

Personal nghĩa là gì?

Personal (danh từ) nghĩa là nhân viên.

Personal là der, die hay das?

Personal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Personal); số nhiều: die Personale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.