TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pflanzenkundler

danh từ giống đực
[ˈpflant͡sn̩ˌkʊndlɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pflanzenkundlers

der Pflanzenkundler nghĩa là nhà thực vật học.

Nghĩa của Pflanzenkundler

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thực vật học.

Biến cách của Pflanzenkundler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pflanzenkundlerdie Pflanzenkundler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pflanzenkundlersder Pflanzenkundler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pflanzenkundlerden Pflanzenkundlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pflanzenkundlerdie Pflanzenkundler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pflanzenkundler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ botanist (expert in botany)

Câu hỏi thường gặp

Pflanzenkundler nghĩa là gì?

Pflanzenkundler (danh từ) nghĩa là nhà thực vật học.

Pflanzenkundler là der, die hay das?

Pflanzenkundler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pflanzenkundler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.