TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Phrase

danh từ giống cái
/ˈfʁaːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Phrasen · sinh cách: der Phrase

die Phrase nghĩa là cụm từ, câu.

Nghĩa của Phrase

Danh từ · giống cái

  1. Cụm từ, câu.

Biến cách của Phrase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Phrasedie Phrasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Phraseder Phrasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Phraseden Phrasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Phrasedie Phrasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Phrase

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phrase; a hackneyed or inane expression

Câu hỏi thường gặp

Phrase nghĩa là gì?

Phrase (danh từ) nghĩa là cụm từ, câu.

Phrase là der, die hay das?

Phrase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Phrase); số nhiều: die Phrasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.