TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Plastikbeutel

danh từ giống đực
/ˈplastɪkˌbɔɪ̯tl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Plastikbeutels

der Plastikbeutel nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.

Nghĩa của Plastikbeutel

Danh từ · giống đực

  1. Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.

Biến cách của Plastikbeutel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Plastikbeuteldie Plastikbeutel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Plastikbeutelsder Plastikbeutel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plastikbeutelden Plastikbeuteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Plastikbeuteldie Plastikbeutel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Plastikbeutel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastic bag

Câu hỏi thường gặp

Plastikbeutel nghĩa là gì?

Plastikbeutel (danh từ) nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.

Plastikbeutel là der, die hay das?

Plastikbeutel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Plastikbeutel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.