das Plastiksackerl
sinh cách: des Plastiksackerls
das Plastiksackerl nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.
Nghĩa của Plastiksackerl
Danh từ · giống trung
- Áo Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Biến cách của Plastiksackerl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Plastiksackerl | die Plastiksackerl |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Plastiksackerls | der Plastiksackerl |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plastiksackerl | den Plastiksackerln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Plastiksackerl | die Plastiksackerl |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Plastiksackerl
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plastic bag
Câu hỏi thường gặp
Plastiksackerl nghĩa là gì?
Plastiksackerl (danh từ) nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.
Plastiksackerl là der, die hay das?
Plastiksackerl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plastiksackerl).