TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Poem

danh từ giống trung
/poˈeːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Poeme · sinh cách: des Poems

das Poem nghĩa là bài thơ, thơ.

Nghĩa của Poem

Danh từ · giống trung

  1. Đùa Bài thơ, thơ.

Biến cách của Poem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Poemdie Poeme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Poemsder Poeme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Poemden Poemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Poemdie Poeme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Poem

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poem (usually longer)

Câu hỏi thường gặp

Poem nghĩa là gì?

Poem (danh từ) nghĩa là bài thơ, thơ.

Poem là der, die hay das?

Poem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Poem); số nhiều: die Poeme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.