der Posteingang
số nhiều: die Posteingänge · sinh cách: des Posteinganges
der Posteingang nghĩa là hộp thư đến, hòm thư đến.
Nghĩa của Posteingang
Danh từ · giống đực
- Hộp thư đến, hòm thư đến.
Biến cách của Posteingang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Posteingang | die Posteingänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Posteinganges | der Posteingänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Posteingang | den Posteingängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Posteingang | die Posteingänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Posteingang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Posteingang
- Er weiß, wie er seinen elektronischen Posteingang kontrollieren kann. Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1751487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inbox
Câu hỏi thường gặp
Posteingang nghĩa là gì?
Posteingang (danh từ) nghĩa là hộp thư đến, hòm thư đến.
Posteingang là der, die hay das?
Posteingang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Posteingang); số nhiều: die Posteingänge.