TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Präteritum

danh từ giống trung
[pʁɛˈteːʁitʊm] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Präterita · sinh cách: des Präteritums

das Präteritum nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.

Nghĩa của Präteritum

Danh từ · giống trung

  1. Thời quá khứ, thì quá khứ.

Biến cách của Präteritum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Präteritumdie Präterita
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Präteritumsder Präterita
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Präteritumden Präterita
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Präteritumdie Präterita

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Präteritum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preterite (preterite tense; past tense)

Câu hỏi thường gặp

Präteritum nghĩa là gì?

Präteritum (danh từ) nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.

Präteritum là der, die hay das?

Präteritum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Präteritum); số nhiều: die Präterita.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.