das Präteritum
số nhiều: die Präterita · sinh cách: des Präteritums
das Präteritum nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.
Nghĩa của Präteritum
Danh từ · giống trung
- Thời quá khứ, thì quá khứ.
Biến cách của Präteritum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Präteritum | die Präterita |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Präteritums | der Präterita |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Präteritum | den Präterita |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Präteritum | die Präterita |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Präteritum
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preterite (preterite tense; past tense)
Câu hỏi thường gặp
Präteritum nghĩa là gì?
Präteritum (danh từ) nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.
Präteritum là der, die hay das?
Präteritum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Präteritum); số nhiều: die Präterita.