prompt
/pʁɔmpt/ giọng máy của trình duyệt
prompt nghĩa là nhanh lẹ, mau lẹ.
Nghĩa của prompt
Tính từ
- Nhanh lẹ, mau lẹ, nhanh nhẹn, nhanh.
So sánh của prompt
| So sánh hơn | prompter |
| So sánh nhất | am promptesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prompt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immediate, swift, expeditious, prompt
- Phó từ immediately
- Danh từ prompt; prompt (textual input given to a LLM)
Câu hỏi thường gặp
prompt nghĩa là gì?
prompt (tính từ) nghĩa là nhanh lẹ, mau lẹ.