der/das Prospekt
số nhiều: die Prospekte · sinh cách: des Prospektes
der/das Prospekt nghĩa là bối cảnh.
Nghĩa của Prospekt
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bối cảnh.
Biến cách của Prospekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Prospekt | die Prospekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Prospektes | der Prospekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prospekt | den Prospekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Prospekt | die Prospekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Prospekt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brochure; backdrop
Câu hỏi thường gặp
Prospekt nghĩa là gì?
Prospekt (danh từ) nghĩa là bối cảnh.
Prospekt là der, die hay das?
Prospekt là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Prospekt); số nhiều: die Prospekte.