das Pult
số nhiều: die Pulte · sinh cách: des Pultes
das Pult nghĩa là tòa giảng, toà giảng, giảng đài.
Nghĩa của Pult
Danh từ · giống trung
- Tòa giảng, toà giảng, giảng đài, bục giảng.
Biến cách của Pult (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pult | die Pulte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pultes | der Pulte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pult | den Pulten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pult | die Pulte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pult
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lectern, pulpit, podium; teacher's desk in a classroom; student's desk in a classroom; music stand; conductor's stand; control panel
Câu hỏi thường gặp
Pult nghĩa là gì?
Pult (danh từ) nghĩa là tòa giảng, toà giảng, giảng đài.
Pult là der, die hay das?
Pult là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pult); số nhiều: die Pulte.