TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pult

danh từ giống trung
/pʊlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pulte · sinh cách: des Pultes

das Pult nghĩa là tòa giảng, toà giảng, giảng đài.

Nghĩa của Pult

Danh từ · giống trung

  1. Tòa giảng, toà giảng, giảng đài, bục giảng.

Biến cách của Pult (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pultdie Pulte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pultesder Pulte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pultden Pulten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pultdie Pulte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pult

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lectern, pulpit, podium; teacher's desk in a classroom; student's desk in a classroom; music stand; conductor's stand; control panel

Câu hỏi thường gặp

Pult nghĩa là gì?

Pult (danh từ) nghĩa là tòa giảng, toà giảng, giảng đài.

Pult là der, die hay das?

Pult là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pult); số nhiều: die Pulte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.