TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Pyjama

danh từ giống đực hoặc trung
/pyˈ(d)ʒaːma/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pyjamas · sinh cách: des Pyjamas

der/das Pyjama nghĩa là đồ ngủ.

Nghĩa của Pyjama

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Đồ ngủ.

Biến cách của Pyjama (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Pyjamadie Pyjamas
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pyjamasder Pyjamas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pyjamaden Pyjamas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Pyjamadie Pyjamas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pyjama

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyjamas; pajamas (clothes for wearing to bed and sleeping in)

Câu hỏi thường gặp

Pyjama nghĩa là gì?

Pyjama (danh từ) nghĩa là đồ ngủ.

Pyjama là der, die hay das?

Pyjama là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Pyjama); số nhiều: die Pyjamas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.