TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlafanzug

danh từ giống đực
/ˈʃlaːf.(ʔ)anˌtsuːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlafanzüge · sinh cách: des Schlafanzuges

der Schlafanzug nghĩa là đồ ngủ.

Nghĩa của Schlafanzug

Danh từ · giống đực

  1. Đồ ngủ.

Biến cách của Schlafanzug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlafanzugdie Schlafanzüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlafanzugesder Schlafanzüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlafanzugden Schlafanzügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlafanzugdie Schlafanzüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schlafanzug

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyjamas (clothes for wearing to bed and sleeping in)

Câu hỏi thường gặp

Schlafanzug nghĩa là gì?

Schlafanzug (danh từ) nghĩa là đồ ngủ.

Schlafanzug là der, die hay das?

Schlafanzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlafanzug); số nhiều: die Schlafanzüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.