TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rüebli

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rüeblis

das Rüebli nghĩa là cà rốt, ca rốt.

Nghĩa của Rüebli

Danh từ · giống trung

  1. Thụy Sĩ Cà rốt, ca rốt.

Biến cách của Rüebli (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rüeblidie Rüebli
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rüeblisder Rüebli
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rüebliden Rüebli
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rüeblidie Rüebli

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rüebli

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrot

Câu hỏi thường gặp

Rüebli nghĩa là gì?

Rüebli (danh từ) nghĩa là cà rốt, ca rốt.

Rüebli là der, die hay das?

Rüebli là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rüebli).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.