TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rabatt

danh từ giống đực
/ʁaˈbat/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rabatte · sinh cách: des Rabatts

der Rabatt nghĩa là bớt giá, sự bớt.

Nghĩa của Rabatt

Danh từ · giống đực

  1. Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.

Biến cách của Rabatt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rabattdie Rabatte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rabattsder Rabatte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rabattden Rabatten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rabattdie Rabatte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rabatt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discount (reduction in price)

Câu hỏi thường gặp

Rabatt nghĩa là gì?

Rabatt (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt.

Rabatt là der, die hay das?

Rabatt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rabatt); số nhiều: die Rabatte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.