TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rahne

danh từ giống cái
/ˈʁaːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rahnen · sinh cách: der Rahne

die Rahne nghĩa là củ cải đường, củ dền.

Nghĩa của Rahne

Danh từ · giống cái

  1. Nam Đức Củ cải đường, củ dền.

Biến cách của Rahne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rahnedie Rahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rahneder Rahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rahneden Rahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rahnedie Rahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rahne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beetroot

Câu hỏi thường gặp

Rahne nghĩa là gì?

Rahne (danh từ) nghĩa là củ cải đường, củ dền.

Rahne là der, die hay das?

Rahne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rahne); số nhiều: die Rahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.