TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Randalierer

danh từ giống đực
/ʁandaˈliːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Randalierers

der Randalierer nghĩa là hô-li-gân.

Nghĩa của Randalierer

Danh từ · giống đực

  1. Hô-li-gân.

Biến cách của Randalierer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Randaliererdie Randalierer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Randalierersder Randalierer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Randaliererden Randalierern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Randaliererdie Randalierer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Randalierer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hooligan, brawler

Câu hỏi thường gặp

Randalierer nghĩa là gì?

Randalierer (danh từ) nghĩa là hô-li-gân.

Randalierer là der, die hay das?

Randalierer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Randalierer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.