TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Registrierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Registrierungen · sinh cách: der Registrierung

die Registrierung nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.

Nghĩa của Registrierung

Danh từ · giống cái

  1. Đăng ký, sự đăng ký.

Biến cách của Registrierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Registrierungdie Registrierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Registrierungder Registrierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Registrierungden Registrierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Registrierungdie Registrierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Registrierung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ registration

Câu hỏi thường gặp

Registrierung nghĩa là gì?

Registrierung (danh từ) nghĩa là đăng ký, sự đăng ký.

Registrierung là der, die hay das?

Registrierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Registrierung); số nhiều: die Registrierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.