die Reibe
số nhiều: die Reiben · sinh cách: der Reibe
die Reibe nghĩa là bàn mài.
Cũng là một dạng biến đổi của reiben — Thoa, xoa.
Nghĩa của Reibe
Danh từ · giống cái
- Bàn mài.
Biến cách của Reibe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reibe | die Reiben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reibe | der Reiben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reibe | den Reiben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reibe | die Reiben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reibe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grater
Câu hỏi thường gặp
Reibe nghĩa là gì?
Reibe (danh từ) nghĩa là bàn mài.
Reibe là der, die hay das?
Reibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reibe); số nhiều: die Reiben.