TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Reisebüro

danh từ giống trung
[ˈʁaɪ̯zəbyˌʁoː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reisebüros · sinh cách: des Reisebüros

das Reisebüro nghĩa là công ti du lịch.

Nghĩa của Reisebüro

Danh từ · giống trung

  1. Công ti du lịch.

Biến cách của Reisebüro (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Reisebürodie Reisebüros
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reisebürosder Reisebüros
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reisebüroden Reisebüros
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Reisebürodie Reisebüros

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reisebüro

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ travel agency

Câu hỏi thường gặp

Reisebüro nghĩa là gì?

Reisebüro (danh từ) nghĩa là công ti du lịch.

Reisebüro là der, die hay das?

Reisebüro là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Reisebüro); số nhiều: die Reisebüros.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.