TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reiseführer

danh từ giống đực
[ˈʁaɪ̯zəˌfyːʁɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Reiseführers

der Reiseführer nghĩa là người hướng đạo, sách hướng dẫn.

Nghĩa của Reiseführer

Danh từ · giống đực

  1. Người hướng đạo.
  2. Sách hướng dẫn.

Biến cách của Reiseführer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reiseführerdie Reiseführer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reiseführersder Reiseführer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reiseführerden Reiseführern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reiseführerdie Reiseführer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reiseführer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tourist guide, tour guide; travel guide

Câu hỏi thường gặp

Reiseführer nghĩa là gì?

Reiseführer (danh từ) nghĩa là người hướng đạo, sách hướng dẫn.

Reiseführer là der, die hay das?

Reiseführer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reiseführer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.