TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Reiseziel

danh từ giống trung
/ˈʁaɪ̯zəˌtsiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reiseziele · sinh cách: des Reisezieles

das Reiseziel nghĩa là điểm đến, đích, nơi gửi.

Nghĩa của Reiseziel

Danh từ · giống trung

  1. Điểm đến, đích, nơi gửi.

Biến cách của Reiseziel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Reisezieldie Reiseziele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reisezielesder Reiseziele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reisezielden Reisezielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Reisezieldie Reiseziele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reiseziel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destination (the place set for the end of a journey, or to which something is sent)

Câu hỏi thường gặp

Reiseziel nghĩa là gì?

Reiseziel (danh từ) nghĩa là điểm đến, đích, nơi gửi.

Reiseziel là der, die hay das?

Reiseziel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Reiseziel); số nhiều: die Reiseziele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.