das Reiseziel
số nhiều: die Reiseziele · sinh cách: des Reisezieles
das Reiseziel nghĩa là điểm đến, đích, nơi gửi.
Nghĩa của Reiseziel
Danh từ · giống trung
- Điểm đến, đích, nơi gửi.
Biến cách của Reiseziel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Reiseziel | die Reiseziele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reisezieles | der Reiseziele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reiseziel | den Reisezielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Reiseziel | die Reiseziele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reiseziel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destination (the place set for the end of a journey, or to which something is sent)
Câu hỏi thường gặp
Reiseziel nghĩa là gì?
Reiseziel (danh từ) nghĩa là điểm đến, đích, nơi gửi.
Reiseziel là der, die hay das?
Reiseziel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Reiseziel); số nhiều: die Reiseziele.