respektlos
/ʁeˈspɛktloːs/ giọng máy của trình duyệt
respektlos nghĩa là thất lễ, vô lễ.
Nghĩa của respektlos
Tính từ
- Thất lễ, vô lễ.
So sánh của respektlos
| So sánh hơn | respektloser |
| So sánh nhất | am respektlosesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respektlos
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disrespectful
Câu hỏi thường gặp
respektlos nghĩa là gì?
respektlos (tính từ) nghĩa là thất lễ, vô lễ.