TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

respektlos

/ʁeˈspɛktloːs/ giọng máy của trình duyệt

respektlos nghĩa là thất lễ, vô lễ.

Nghĩa của respektlos

Tính từ

  1. Thất lễ, vô lễ.

So sánh của respektlos

So sánh hơnrespektloser
So sánh nhấtam respektlosesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respektlos

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disrespectful

Câu hỏi thường gặp

respektlos nghĩa là gì?

respektlos (tính từ) nghĩa là thất lễ, vô lễ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.