TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ressentiment

danh từ giống trung
/rɛsãtiˈmãː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ressentiments · sinh cách: des Ressentiments

das Ressentiment nghĩa là giận.

Nghĩa của Ressentiment

Danh từ · giống trung

  1. Giận.

Biến cách của Ressentiment (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ressentimentdie Ressentiments
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ressentimentsder Ressentiments
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ressentimentden Ressentiments
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ressentimentdie Ressentiments

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ressentiment

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resentment

Câu hỏi thường gặp

Ressentiment nghĩa là gì?

Ressentiment (danh từ) nghĩa là giận.

Ressentiment là der, die hay das?

Ressentiment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ressentiment); số nhiều: die Ressentiments.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.