TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Missgunst

danh từ giống cái
/ˈmɪsɡʊnst/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Missgunst

die Missgunst nghĩa là ghen, lòng ghen tị.

Nghĩa của Missgunst

Danh từ · giống cái

  1. Ghen, lòng ghen tị.

Biến cách của Missgunst (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Missgunst
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Missgunst
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Missgunst
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Missgunst

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Missgunst

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jealousy, resentment

Câu hỏi thường gặp

Missgunst nghĩa là gì?

Missgunst (danh từ) nghĩa là ghen, lòng ghen tị.

Missgunst là der, die hay das?

Missgunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Missgunst).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.