die Missgunst
sinh cách: der Missgunst
die Missgunst nghĩa là ghen, lòng ghen tị.
Nghĩa của Missgunst
Danh từ · giống cái
- Ghen, lòng ghen tị.
Biến cách của Missgunst (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Missgunst |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Missgunst |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Missgunst |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Missgunst |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Missgunst
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jealousy, resentment
Câu hỏi thường gặp
Missgunst nghĩa là gì?
Missgunst (danh từ) nghĩa là ghen, lòng ghen tị.
Missgunst là der, die hay das?
Missgunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Missgunst).