gönnen
Nghĩa của gönnen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bestow, to indulge (someone's wishes), to treat to, to spoil; to be happy for someone because of their good fortune
Chia động từ gönnen
Hiện tại Präsens
- ich gönne
- du gönnst
- er/sie/es gönnt
- wir gönnen
- ihr gönnt
- sie/Sie gönnen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich gönnte
- du gönntest
- er/sie/es gönnte
- wir gönnten
- ihr gönntet
- sie/Sie gönnten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gegönnt
- du hast gegönnt
- er/sie/es hat gegönnt
- wir haben gegönnt
- ihr habt gegönnt
- sie/Sie haben gegönnt
Tương lai Futur I
- ich werde gönnen
- du wirst gönnen
- er/sie/es wird gönnen
- wir werden gönnen
- ihr werdet gönnen
- sie/Sie werden gönnen
Giả định I Konjunktiv I
- ich gönne
- du gönnest
- er/sie/es gönne
- wir gönnen
- ihr gönnet
- sie/Sie gönnen
Mệnh lệnh Imperativ
- gönn! (du)
- gönnt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của gönnen
Câu ví dụ với gönnen
- Gönnen wir uns etwas Schlaf! Hãy đi ngủ một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ gönnen ở thì hiện tại thế nào?
ich gönne, du gönnst, er/sie/es gönnt, wir gönnen, ihr gönnt, sie/Sie gönnen. Phân từ II: gegönnt.