TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rezeption

danh từ giống cái
/ˌʁet͡sɛpˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rezeptionen · sinh cách: der Rezeption

die Rezeption nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Nghĩa của Rezeption

Danh từ · giống cái

  1. Phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Biến cách của Rezeption (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rezeptiondie Rezeptionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rezeptionder Rezeptionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rezeptionden Rezeptionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rezeptiondie Rezeptionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rezeption

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reception (desk of a hotel or office where guests are received); reception, reaction, adoption

Câu hỏi thường gặp

Rezeption nghĩa là gì?

Rezeption (danh từ) nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Rezeption là der, die hay das?

Rezeption là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rezeption); số nhiều: die Rezeptionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.