der Rhabarber
danh từ giống đực
/ʁaˈbaʁbɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Rhabarbers
der Rhabarber nghĩa là đại hoàng.
Nghĩa của Rhabarber
Danh từ · giống đực
- Đại hoàng.
Biến cách của Rhabarber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rhabarber | die Rhabarber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rhabarbers | der Rhabarber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rhabarber | den Rhabarbern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rhabarber | die Rhabarber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Rhabarber
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhubarb (any plant of the genus Rheum, especially Rheum rhabarbarum, having large leaves and long green or reddish acidic leafstalks that are edible, in particular when cooked (although the leaves are mildly poisonous)); rhubarb (the leafstalks of common rhubarb or garden rhubarb (usually known as Rheum × hybridum), which are long, fleshy, often pale red, and with a tart taste, used as a food ingredient; they are frequently stewed with s
Câu hỏi thường gặp
Rhabarber nghĩa là gì?
Rhabarber (danh từ) nghĩa là đại hoàng.
Rhabarber là der, die hay das?
Rhabarber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rhabarber).