das Rheuma
danh từ giống trung
/ˈʁɔʏ̯ma/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Rheumas
das Rheuma nghĩa là phong thấp, tê thấp.
Nghĩa của Rheuma
Danh từ · giống trung
- Phong thấp, tê thấp, thấp khớp.
Biến cách của Rheuma (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rheuma |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rheumas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rheuma |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rheuma |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rheuma
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rheumatism
Câu hỏi thường gặp
Rheuma nghĩa là gì?
Rheuma (danh từ) nghĩa là phong thấp, tê thấp.
Rheuma là der, die hay das?
Rheuma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rheuma).