der Rollgabelschlüssel
sinh cách: des Rollgabelschlüssels
der Rollgabelschlüssel nghĩa là mỏ lết.
Nghĩa của Rollgabelschlüssel
Danh từ · giống đực
- Mỏ lết.
Biến cách của Rollgabelschlüssel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rollgabelschlüssel | die Rollgabelschlüssel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rollgabelschlüssels | der Rollgabelschlüssel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rollgabelschlüssel | den Rollgabelschlüsseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rollgabelschlüssel | die Rollgabelschlüssel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rollgabelschlüssel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adjustable spanner (UK), adjustable wrench (US), crescent wrench (US), crescent spanner (AU, NZ)
Câu hỏi thường gặp
Rollgabelschlüssel nghĩa là gì?
Rollgabelschlüssel (danh từ) nghĩa là mỏ lết.
Rollgabelschlüssel là der, die hay das?
Rollgabelschlüssel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rollgabelschlüssel).